布衣芒屩

bù yī máng juēbố y mang cược

Hán Việt: bố y mang cược · Pinyin: bù yī máng juē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

布衣:麻布衣服; 芒屩:草鞋。穿布衣和草鞋。指平民百姓。

Cấu tạo: 布 (bố) + 衣 (y) + 芒 (mang) + 𪨗 (cược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 布衣:麻布衣服; 芒屩:草鞋。穿布衣和草鞋。指平民百姓。

Từ liên quan

Gần nghĩa

布衣黔首 · 布衣韦带 · 布衣蔬食 · 布衣之交 · 芒屩訪道 · 布衣粝食 · 布衣雄世 · 布衣疏食