微中子

wēi zhōng zǐvi trung tử

Hán Việt: vi trung tử · Pinyin: wēi zhōng zǐ

Tổng quan

hạt neutrino (vật lý hạt)

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種輕粒子。電荷為零,質量幾乎為零,穩定。分為電子微中子、緲子微中子兩種。

Cấu tạo: 微 (vi) + 中 (trung) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng viết là 中微子

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種輕粒子。電荷為零,質量幾乎為零,穩定。分為電子微中子、緲子微中子兩種。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi neutrino

Eng

  • Cihui neutrino (particle physics); also written 中微子

Đức

  • Handedict Neutrino (ein Elementarteilchen) (Tw) (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中子弹 · 中子态 · 中子態 · 中子数 · 中子星 · 中子源 · 中子 · 中子俘获