战略性

zhàn lüè xìngchiến lược tính

Hán Việt: chiến lược tính · Pinyin: zhàn lüè xìng

Tổng quan

mang tính chiến lược

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 略 (lược) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính chiến lược
  • Tần suất từ mang tính chiến lược
  • Biên soạn 戰略性 hànlüèxìng attr. strategic

Eng

  • Cihui strategic
  • Tần suất từ 戰略性 hànlüèxìng attr. strategic

Đức

  • Handedict strategisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

战略上 · 战略家 · 战略的 · 战略 · 战略上的 · 战略伙伴 · 战略夥伴 · 战略物资