捏捏扭扭

niē niē niǔ niǔniết niết nữu nữu

Hán Việt: niết niết nữu nữu · Pinyin: niē niē niǔ niǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

身体左右扭动。形容故作娇媚或有意做作。

Cấu tạo: 捏 (niết) + 捏 (niết) + 扭 (nữu) + 扭 (nữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身体左右扭动。形容故作娇媚或有意做作。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扭扭捏捏 · 扭扭乐 · 扭扭屹屹 · 扭扭怩怩 · 扭扭搭搭 · 扭扭舞