扭扭乐

niǔ niǔ lènữu nữu nhạc

Hán Việt: nữu nữu nhạc · Pinyin: niǔ niǔ lè

Tổng quan

Twister (trò chơi)

Cấu tạo: 扭 (nữu) + 扭 (nữu) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Twister
  • Tần suất từ Twister (trò chơi)

Eng

  • Cihui Twister (game)
  • Tần suất từ Twister (game)

Từ liên quan

Gần nghĩa

扭扭捏捏 · 扭扭舞 · 扭扭屹屹 · 扭扭怩怩 · 扭扭搭搭