新教练

xīn jiào liàntân giáo luyện

Hán Việt: tân giáo luyện · Pinyin: xīn jiào liàn

Tổng quan

Cấu tạo: 新 (tân) + 教 (giáo) + 練 (luyện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 huấn luyện viên mới

Đức

  • Handedict Neutrainer

Từ liên quan

Gần nghĩa

教练员 · 教练机 · 新教徒 · 新教的 · 教练 · 新教 · 新教徒的 · 新教教义