新的开始 xīn dì kāi shǐ·tân đích khai thủy Hán Việt: tân đích khai thủy · Pinyin: xīn dì kāi shǐ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 的 (đích) + 開 (khai) + 始 (thủy)Pinyinxīn dì kāi shǐHán Việttân đích khai thủyCấu tạo新 + 的 + 開 + 始 · tân + đích + khai + thủy nghĩa thành phần: tân + đích + khai + thủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khai trươngĐứcHandedict Eröffnung Từ liên quan Gần nghĩa开始以前 · 开始出猎 · 开始发育 · 开始比赛 · 开始衰老 · 開始報告 · 开始存在的 · 开始生育的