方便波羅蜜

phương tiện ba la mật

Hán Việt: phương tiện ba la mật

Tổng quan

(術語)十波羅蜜之第七,第七地菩薩以善巧之方便隨機利物也。☸

Cấu tạo: 方 (phương) + 便 (tiện) + 波 (ba) + 罗 (la) + 蜜 (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)十波羅蜜之第七,第七地菩薩以善巧之方便隨機利物也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

方便波羅蜜菩薩 · 方便乘涅槃 · 方便化身土 · 方便有餘土 · 方便現涅槃 · 方便隨緣止 · 方便之门 · 方便假門