法界圓融 pháp giới viên dung Hán Việt: pháp giới viên dung Tổng quan (術語)謂法界之諸法事事涉入交徹。是華嚴之無礙,天台之性具也。☸ Cấu tạo: 法 (pháp) + 界 (giới) + 圆 (viên) + 融 (dung)Hán Việtpháp giới viên dungCấu tạo法 + 界 + 圆 + 融 · pháp + giới + viên + dung nghĩa thành phần: pháp + giới + viên + dung Nghĩa ViệtCihui (術語)謂法界之諸法事事涉入交徹。是華嚴之無礙,天台之性具也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa圓融三學 · 圓融三諦 · 圓融十乘 · 法界一相 · 法界三昧 · 法界三觀 · 法界加持 · 法界唯心