港口区

gǎng kǒu qūcảng khẩu khu

Hán Việt: cảng khẩu khu · Pinyin: gǎng kǒu qū

Tổng quan

quận Cảng Khẩu của thành phố Phòng Thành Cảng 防城港市[fáng chéng gǎng shì], Quảng Tây

Cấu tạo: 港 (cảng) + 口 (khẩu) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Cảng Khẩu của thành phố Phòng Thành Cảng 防城港市, Quảng Tây

Eng

  • Cihui Gangkou, a district of Fangchenggang City 防城港市, Guangxi

Từ liên quan

Gần nghĩa

港口 · 港口城市 · 港口工人 · 港口都市 · 港口税 · 港口费 · 港口管理 · 港口规章