燕钗 yàn chāi·yến sai Hán Việt: yến sai · Pinyin: yàn chāi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧时妇女别在发髻上的一种燕子形的钗。 Cấu tạo: 燕 (yến) + 釵 (sai)Pinyinyàn chāiHán Việtyến saiCấu tạo燕 + 釵 · yến + sai nghĩa thành phần: yến + sai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.旧时妇女别在发髻上的一种燕子形的钗。 Từ liên quan Gần nghĩa燕享 · 燕京 · 燕儿 · 燕国 · 燕坐 · 燕子 · 燕寢 · 燕山