玉燕 yù yàn·ngọc yến Hán Việt: ngọc yến · Pinyin: yù yàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即玉燕钗。 2.传说中预兆生育贵子的白燕。 3.燕子的美称。 Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 燕 (yến)Pinyinyù yànHán Việtngọc yếnCấu tạo玉 + 燕 · ngọc + yến nghĩa thành phần: ngọc + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即玉燕钗。 2.传说中预兆生育贵子的白燕。 3.燕子的美称。 Từ liên quan Gần nghĩa玉燕投怀 · 燕享 · 燕京 · 燕儿 · 燕国 · 燕坐 · 燕子 · 燕寢