理由书

lí do thư

Hán Việt: lí do thư

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

申述理由的文書。如:「你為什麼這樣做,寫一份理由書來。」

Cấu tạo: 理 (lí) + 由 (do) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý do
  • Biên soạn statement of grounds for a certain action M:¹fèn

Eng

  • Cihui 理由書 ǐyóushū n. <law> statement of grounds for a certain action M:¹fèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

理由 · 理由充分地 · 理由儿 · 理由是 · 理由副语 · 理由之一是