瑜伽蓮華部念誦法

du già liên hoa bộ niệm tụng pháp

Hán Việt: du già liên hoa bộ niệm tụng pháp

Tổng quan

(經名)一卷,唐不空譯。觀自在菩薩之念誦法也,觀自在為蓮華部之主。☸

Cấu tạo: 瑜 (du) + 伽 (già) + 莲 (liên) + 华 (hoa) + 部 (bộ) + 念 (niệm) + 诵 (tụng) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)一卷,唐不空譯。觀自在菩薩之念誦法也,觀自在為蓮華部之主。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑜伽金剛頂經釋字母品 · 瑜伽降三世極深密法門 · 瑜伽師 <cm> · 瑜伽論 <cm> · 瑜伽 <cm> · 瑜伽行唯识学派 · 瑜伽行派 <cm> · 瑜伽論記 <cm>