看人下菜

kàn rén xià càikhán nhân hạ thái

Hán Việt: khán nhân hạ thái · Pinyin: kàn rén xià cài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻对不同的人用不同的方式对待。

Cấu tạo: 看 (khán) + 人 (nhân) + 下 (hạ) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khinh người
  • Biên soạn v.p. be snobbish

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻对不同的人用不同的方式对待。

Eng

  • Cihui 看人下菜 ànrén xiàcài v.p. be snobbish; Yào píngděng dàirén, bùyào ∼. Treat everybady equally and don't be snobbish

Từ liên quan

Gần nghĩa

看人下菜碟儿 · 看人行事 · 看人眉睫 · 看人下菜碟 · 看人眉眼 · 看人说话 · 看人嘴脸 · 看人的本领