确确实实

què què shí shíxác xác thật thật

Hán Việt: xác xác thật thật · Pinyin: què què shí shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

确切信实,的的确确。

Cấu tạo: 確 (xác) + 確 (xác) + 實 (thật) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chắc chắn
  • Biên soạn 確確實實 uèquèshíshí r.f. beyond all doubt; literal; reliable

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确切信实,的的确确。

Eng

  • Cihui 確確實實 uèquèshíshí r.f. beyond all doubt; literal; reliable
  • Tần suất từ 確確實實 uèquèshíshí r.f. beyond all doubt; literal; reliable

Đức

  • Handedict wirklich

Từ liên quan

Gần nghĩa

实实在在 · 实实在在的