素地

sù dìtố địa

Hán Việt: tố địa · Pinyin: sù dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.洁白的质地。 2.没有建筑物的土地。引申为基础。

Cấu tạo: 素 (tố) + 地 (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.洁白的质地。 2.没有建筑物的土地。引申为基础。

Eng

  • JMdict makings (of)
  • JMdict aptitude (for)
  • JMdict groundwork
  • JMdict foundation

ja

  • JMdict 素地(そじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产