莫逆于心

mò nì yú xīnmạc nghịch vu tâm

Hán Việt: mạc nghịch vu tâm · Pinyin: mò nì yú xīn

Tổng quan

"chinese_explanation": "心中没有抵触。指情感一致,心意相投。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

心中没有抵触。指情感一致,心意相投。

Cấu tạo: 莫 (mạc) + 逆 (nghịch) + 於 (vu) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 心中没有抵触。
  • Biên soạn 指情感一致,
  • Biên soạn 心意相投。"}
  • Biên soạn have complete mutual understanding; finding each other congenial

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心中没有抵触。指情感一致,心意相投。

Eng

  • Cihui 莫逆於心 ònìyúxīn f.e. have complete mutual understanding; finding each other congenial

Từ liên quan

Gần nghĩa

莫逆之交 · 于心何忍 · 于心无愧 · 于心不忍 · 于心不安 · 莫逆之友 · 莫逆之契 · 于心不愧