葡萄牙的

bồ đào nha đích

Hán Việt: bồ đào nha đích

Tổng quan

Bồ-đào-nha; (thuộc) Bồ,đào,nha, người Bồ,đào,nha, tiếng Bồ,đào,nha

Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 牙 (nha) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) Bồ,đào,nha, người Bồ,đào,nha, tiếng Bồ,đào,nha

Từ liên quan

Gần nghĩa

葡萄串石 · 葡萄园丁 · 葡萄干儿 · 葡萄树的 · 葡萄栽培 · 葡萄温室 · 葡萄牙人 · 葡萄牙文