葡萄温室 bồ đào ôn thất Hán Việt: bồ đào ôn thất Tổng quan nhà kính trồng nho Cấu tạo: 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 溫 (ôn) + 室 (thất)Hán Việtbồ đào ôn thấtTừ loạidanhCấu tạo葡 + 萄 + 溫 + 室 · bồ + đào + ôn + thất nghĩa thành phần: bồ + đào + ôn + thất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà kính trồng nho Từ liên quan Gần nghĩa温室效应 · 温室气体 · 葡萄串石 · 葡萄园丁 · 葡萄干儿 · 葡萄树的 · 葡萄栽培 · 葡萄牙人