蔬菜炖肉 shūcài dùnròu·sơ thái đôn nhục Hán Việt: sơ thái đôn nhục · Pinyin: shūcài dùnròu Tổng quan Cấu tạo: 蔬 (sơ) + 菜 (thái) + 燉 (đôn) + 肉 (nhục)Pinyinshūcài dùnròuHán Việtsơ thái đôn nhụcCấu tạo蔬 + 菜 + 燉 + 肉 · sơ + thái + đôn + nhục nghĩa thành phần: sơ + thái + đôn + nhục Nghĩa EngCihui ragout Từ liên quan Gần nghĩa蔬菜炖肉片 · 蔬菜墩羊肉 · 蔬菜水果商 · 蔬菜的 · 蔬菜类 · 炖肉之种 · 蔬菜农场 · 蔬菜栽培