藥叉持明 dược xoa trì minh Hán Việt: dược xoa trì minh Tổng quan (異類)位於胎藏界外金剛院之南方,是增長天之眷屬也。☸ Cấu tạo: 药 (dược) + 叉 (xoa) + 持 (trì) + 明 (minh)Hán Việtdược xoa trì minhCấu tạo药 + 叉 + 持 + 明 · dược + xoa + trì + minh nghĩa thành phần: dược + xoa + trì + minh Nghĩa ViệtCihui (異類)位於胎藏界外金剛院之南方,是增長天之眷屬也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa持明灌頂 · 持明仙 · 持明藏 · 持明院