蝼蚁之诚

lóu yǐ zhī chénglâu nghĩ chi thành

Hán Việt: lâu nghĩ chi thành · Pinyin: lóu yǐ zhī chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

蝼蚁:蝼蛄和蚂蚁,比喻力量微小或地位低微的人。自谦微诚之辞。

Cấu tạo: 螻 (lâu) + 蟻 (nghĩ) + 之 (chi) + 誠 (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝼蚁:蝼蛄和蚂蚁,比喻力量微小或地位低微的人。自谦微诚之辞。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝼蚁得志 · 蝼蚁贪生 · 蝼蚁尚且偷生 · 螻蟻尚且貪生