蝼蚁贪生

lóu yǐ tān shēnglâu nghĩ tham sanh

Hán Việt: lâu nghĩ tham sanh · Pinyin: lóu yǐ tān shēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

蝼蚁:蝼蛄和蚂蚁。蝼蛄和蚂蚁那样的小虫也贪恋生命。旧指乞求活命的话,有时也用以劝人不可轻生自杀。

Cấu tạo: 螻 (lâu) + 蟻 (nghĩ) + 貪 (tham) + 生 (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝼蚁:蝼蛄和蚂蚁。蝼蛄和蚂蚁那样的小虫也贪恋生命。旧指乞求活命的话,有时也用以劝人不可轻生自杀。

Từ liên quan

Gần nghĩa

贪生怕死 · 贪生害义 · 蝼蚁得志 · 贪生恶死 · 贪生畏死 · 蝼蚁之诚 · 贪生舍义 · 貪生惡死