言論機關

yán lùn jī guānngôn luận ki quan

Hán Việt: ngôn luận ki quan · Pinyin: yán lùn jī guān

Tổng quan

báo chí

Cấu tạo: 言 (ngôn) + 論 (luận) + 機 (ki) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truyền thông

Eng

  • Cihui the press; the media

Từ liên quan

Gần nghĩa

机关算尽 · 机关刊物 · 機關布景 · 机关枪的 · 機關刊物 · 機關木人 · 言論自由 · 機關報