變化人 biến hóa nhân Hán Việt: biến hóa nhân Tổng quan (雜名)佛菩薩之化為人身者。法華經曰:「即遣變化人,為之作衛護。」☸ Cấu tạo: 变 (biến) + 化 (hóa) + 人 (nhân)Hán Việtbiến hóa nhânCấu tạo变 + 化 + 人 · biến + hóa + nhân nghĩa thành phần: biến + hóa + nhân Nghĩa ViệtCihui (雜名)佛菩薩之化為人身者。法華經曰:「即遣變化人,為之作衛護。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa化人說 · 变化器 · 变化性 · 变化球 · 变化的 · 变化音 · 變化土 · 變化生