贵的 quý đích Hán Việt: quý đích Tổng quan đắt tiền, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xa hoa; xa hoa Cấu tạo: 貴 (quý) + 的 (đích)Hán Việtquý đíchTừ loạitínhCấu tạo貴 + 的 · quý + đích nghĩa thành phần: quý + đích Nghĩa ViệtCihui đắt tiền: xa hoa Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情