一等舱 yī děng cāng·nhất đẳng thương Hán Việt: nhất đẳng thương · Pinyin: yī děng cāng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 等 (đẳng) + 艙 (thương)Pinyinyī děng cāngHán Việtnhất đẳng thươngCấu tạo一 + 等 + 艙 · nhất + đẳng + thương nghĩa thành phần: nhất + đẳng + thương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Khoang hạng nhấtĐứcHandedict 1. Klasse Kabine Từ liên quan Gần nghĩa一等一 · 一等奖 · 一等 · 一等兵 · 一等功 · 一等品 · 一等的 · 一等秘书