不受歡迎

bù shòu huān yíngbất thụ hoan nghênh

Hán Việt: bất thụ hoan nghênh · Pinyin: bù shòu huān yíng

Tổng quan

không được hoan nghênh

Cấu tạo: 不 (bất) + 受 (thụ) + 歡 (hoan) + 迎 (nghênh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không được hoan nghênh
  • VietPhrases không được hoan nghênh
  • Tần suất từ (Mỹ disfarvor) sự không tán thàn, sự ghét bỏ tính không có tính chất quần chúng, tính không được quần chúng yêu chuộng; không được hoan nghênh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi as welcome as storm

Eng

  • Cihui unwelcome
  • Tần suất từ as welcome as storm

Đức

  • Handedict unwillkommen, unlieb

Từ liên quan

Gần nghĩa

不受三昧 · 不受惩罚 · 不受拘束 · 歡迎光臨 · 不受一切法 · 不受劝告的 · 不受反抗的 · 不受处罚的