临界质量

lín jiè zhì liànglâm giới chất lượng

Hán Việt: lâm giới chất lượng · Pinyin: lín jiè zhì liàng

Tổng quan

khối lượng tới hạn

Cấu tạo: 臨 (lâm) + 界 (giới) + 質 (chất) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khối lượng tới hạn
  • Tần suất từ khối lượng tới hạn

Eng

  • Cihui critical mass
  • Tần suất từ critical mass

Đức

  • Handedict kritische Masse (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

临界状态 · 质量保障 · 质量检查 · 质量管理 · 临界沉淀点 · 临界点 · 临界点前的 · 临界的