修補匠

xiū bǔ jiàngtu bổ tượng

Hán Việt: tu bổ tượng · Pinyin: xiū bǔ jiàng

Tổng quan

thợ sửa chữa

Cấu tạo: 修 (tu) + 補 (bổ) + 匠 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ sửa chữa
  • Tần suất từ thợ sửa chữa

Eng

  • Cihui tinker
  • Tần suất từ tinker

Đức

  • Handedict flicken, basteln

Từ liên quan

Gần nghĩa

修补处 · 修补术 · 修補 · 修补工作 · 修补炉衬 · 修补衣服的 · 修补剂 · 修补地