出差费 xuất soa phí Hán Việt: xuất soa phí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 奉命到外面去辦理公務所支領的費用。 Cấu tạo: 出 (xuất) + 差 (soa) + 費 (phí)Hán Việtxuất soa phíTừ loạidanhCấu tạo出 + 差 + 費 · xuất + soa + phí nghĩa thành phần: xuất + soa + phí Nghĩa ViệtBiên soạn 出差費 hūchāifèi n. allowance for a business trip M:²bǐEngCihui 出差費 hūchāifèi n. allowance for a business trip M:²bǐ Từ liên quan Gần nghĩa出差 · 出差错的 · 出差费用 · 出差子 · 出差错