動物農場

dòng wù nóng chǎngđộng vật nông tràng

Hán Việt: động vật nông tràng · Pinyin: dòng wù nóng chǎng

Tổng quan

Trại Súc Vật (1945), tiểu thuyết và tác phẩm châm biếm nổi tiếng về cách mạng cộng sản của George Orwell 喬治·奧威爾

Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 農 (nông) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 乔治·奥威尔
  • Tần suất từ Trại Súc Vật (1945), tiểu thuyết và tác phẩm châm biếm nổi tiếng về cách mạng cộng sản của George Orwell 喬治·奧威爾, 乔治·奥威尔[Qiao2 zhi4 · Ao4 wei1 er3]

Eng

  • Cihui Animal Farm (1945), novel and famous satire on communist revolution by George Orwell 喬治·奧威爾; 乔治·奥威尔
  • Tần suất từ Animal Farm (1945), novel and famous satire on communist revolution by George Orwell 喬治·奧威爾, 乔治·奥威尔[Qiao2 zhi4 · Ao4 wei1 er3]

Từ liên quan

Gần nghĩa

农场租金 · 農場僱工 · 动物内脏 · 動物分類 · 动物地学 · 动物学地 · 动物学家 · 动物学的