哈伯太空望远镜

hā bó tài kōng wàng yuǎn jìngcáp bá thái không vọng viễn kính

Hán Việt: cáp bá thái không vọng viễn kính · Pinyin: hā bó tài kōng wàng yuǎn jìng

Tổng quan

Kính viễn vọng không gian Hubble

新华 · Tân Hoa Đại lục

繞行地球的光學太空望遠鏡,口徑2.4公尺,於西元一九九〇年發射升空。

Cấu tạo: 哈 (cáp) + 伯 (bá) + 太 (thái) + 空 (không) + 望 (vọng) + 遠 (viễn) + 鏡 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kính viễn vọng Hubble

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繞行地球的光學太空望遠鏡,口徑2.4公尺,於西元一九九〇年發射升空。

Eng

  • Cihui Hubble Space Telescope