国外旅游 guó wài lǚ yóu·quốc ngoại lữ du Hán Việt: quốc ngoại lữ du · Pinyin: guó wài lǚ yóu Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 外 (ngoại) + 旅 (lữ) + 遊 (du)Pinyinguó wài lǚ yóuHán Việtquốc ngoại lữ duCấu tạo國 + 外 + 旅 + 遊 · quốc + ngoại + lữ + du nghĩa thành phần: quốc + ngoại + lữ + du Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 du lịch nước ngoàiĐứcHandedict Auslandsreise Từ liên quan Gần nghĩa国外市场 · 旅游城市 · 旅游景点 · 旅游热点 · 旅游胜地 · 国外内 · 国外的 · 旅游业