实质性的

shí zhì xìng dethật chất tính đích

Hán Việt: thật chất tính đích · Pinyin: shí zhì xìng de

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 質 (chất) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấu thành

Đức

  • Handedict konstitutiv, substantiell

Từ liên quan

Gần nghĩa

实质上的 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 实质上 · 实质化 · 实质性 · 实质的