对数的

đối sổ đích

Hán Việt: đối sổ đích

Tổng quan

(thuộc) loga

Cấu tạo: 對 (đối) + 數 (sổ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc logarit
  • Tần suất từ (thuộc) loga

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Logarithmic

Eng

  • Tần suất từ Logarithmic

Từ liên quan

Gần nghĩa

对数 · 对数函数 · 对数的首数 · 对数律 · 对数表 · 对数刻度 · 对数正态 · 对数逆谱