对数

duì shùđối sổ

Hán Việt: đối sổ · Pinyin: duì shù

Tổng quan

logarit

新华 · Tân Hoa Đại lục

如果aᵏ=b(a>0,a≠1),k就叫作以a为底的b的对数,记作logₐb=k。其中a叫作底数,简称底; b叫作真数。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

數學上指當xⁿ=b,n就叫做以x為底時b的對數。如:「對數以log表示,無特別標明時以10為底。」

Cấu tạo: 對 (đối) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 logarit
  • Google Alex v6 lôgarit
  • VietPhrases lô-ga-rít
  • Tần suất từ lôgarit; lô-ga-rít; đối số; lôga; (toán học) loga; đối số: đối số/lô-ga-rít
  • Biên soạn 對數 uìshù n. <math.> logarithm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指當xⁿ=b,n就叫做以x為底時b的對數。如:「對數以log表示,無特別標明時以10為底。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如果aᵏ=b(a>0,a≠1),k就叫作以a为底的b的对数,记作logₐb=k。其中a叫作底数,简称底; b叫作真数。
  • Kaggle Zh-Vi logarithm

Eng

  • Cihui logarithm
  • Tần suất từ 對數 uìshù n. <math.> logarithm

Đức

  • Handedict Logarithmus (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

对数的 · 对数函数 · 对上 · 对了 · 对于 · 对亲 · 对仗 · 对付