巧思成文

qiǎo sī chéng wénxảo tư thành văn

Hán Việt: xảo tư thành văn · Pinyin: qiǎo sī chéng wén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

巧思:灵活、精巧而又高妙的构想、设计; 成文:写成文章。用灵活精巧而高妙的构思,写成一部名作。

Cấu tạo: 巧 (xảo) + 思 (tư) + 成 (thành) + 文 (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巧思:灵活、精巧而又高妙的构想、设计; 成文:写成文章。用灵活精巧而高妙的构思,写成一部名作。

Từ liên quan

Gần nghĩa

成文法律 · 成文法 · 成文契约 · 成文宪法