拉达

lā dálạp đạt

Hán Việt: lạp đạt · Pinyin: lā dá

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 達 (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lada

Eng

  • Cihui Lada

Đức

  • Handedict Lada (Automarke)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉达克 · 拉K · 拉丁 · 拉上 · 拉丝 · 拉了 · 拉伤 · 拉伸