拳拳盛意

quán quán shèng yìquyền quyền thịnh ý

Hán Việt: quyền quyền thịnh ý · Pinyin: quán quán shèng yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

拳拳:恳切、忠诚的样子。发自内心的真诚而深厚的情谊。

Cấu tạo: 拳 (quyền) + 拳 (quyền) + 盛 (thịnh) + 意 (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拳拳:恳切、忠诚的样子。发自内心的真诚而深厚的情谊。

Từ liên quan

Gần nghĩa

拳拳服膺 · 拳拳之忱 · 拳拳在念 · 拳拳之枕 · 拳拳之忠 · 盛意难却