擾擾膠膠 rǎo rǎo jiāo jiāo·nhiễu nhiễu giao giao Hán Việt: nhiễu nhiễu giao giao · Pinyin: rǎo rǎo jiāo jiāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.纷乱貌。语本《庄子.天道》"胶胶扰扰乎。"成玄英疏"胶胶﹑扰扰,皆扰乱之貌也。" Cấu tạo: 擾 (nhiễu) + 擾 (nhiễu) + 膠 (giao) + 膠 (giao)Pinyinrǎo rǎo jiāo jiāoHán Việtnhiễu nhiễu giao giaoCấu tạo擾 + 擾 + 膠 + 膠 · nhiễu + nhiễu + giao + giao nghĩa thành phần: nhiễu + nhiễu + giao + giao Từ liên quan Gần nghĩa擾擾匆匆 · 胶胶扰扰 · 膠膠擾擾 · 膠膠紛紛 · 膠膠膊膊 · 膠膠角角