来访者

lái fǎng zhělai phóng giả

Hán Việt: lai phóng giả · Pinyin: lái fǎng zhě

Tổng quan

khách thăm

Cấu tạo: 來 (lai) + 訪 (phóng) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tư vấn tâm lý) thân chủ
  • Tần suất từ khách thăm , (tư vấn tâm lý) thân chủ

Eng

  • Cihui visitor/(psychological counseling) client
  • Tần suất từ visitor/(psychological counseling) client

Đức

  • Handedict Besucher

Từ liên quan

Gần nghĩa

来访的 · 来访 · 来访问