来访的 lai phóng đích Hán Việt: lai phóng đích Tổng quan sự thăm hỏi, sự thăm viếng, đang thăm, thăm viếng Cấu tạo: 來 (lai) + 訪 (phóng) + 的 (đích)Hán Việtlai phóng đíchTừ loạitínhCấu tạo來 + 訪 + 的 · lai + phóng + đích nghĩa thành phần: lai + phóng + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 viếng thămMainlandKaggle Zh-Vi visiting Từ liên quan Gần nghĩa来访者 · 来访 · 来访问