烽火楼望 fēng huǒ lóu wàng·phong hỏa lâu vọng Hán Việt: phong hỏa lâu vọng · Pinyin: fēng huǒ lóu wàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代边防作为瞭望及烽燧报警用的建筑。 Cấu tạo: 烽 (phong) + 火 (hỏa) + 樓 (lâu) + 望 (vọng)Pinyinfēng huǒ lóu wàngHán Việtphong hỏa lâu vọngCấu tạo烽 + 火 + 樓 + 望 · phong + hỏa + lâu + vọng nghĩa thành phần: phong + hỏa + lâu + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代边防作为瞭望及烽燧报警用的建筑。 Từ liên quan Gần nghĩa烽火四起 · 烽火连年 · 烽火连天 · 烽火台 · 烽火連天 · 烽火相连 · 烽火樓望 · 烽火树