我想

ngã tưởng

Hán Việt: ngã tưởng

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, hình như; muốn

Cấu tạo: 我 (ngã) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)思惟有實我之妄想。維摩經問疾品曰:「除我想及眾生想,當起法想。」☸

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi I guess

Từ liên quan

Gần nghĩa

我想它是 · 想做 · 想像 · 想儿 · 想兒 · 想出 · 想到 · 想去