無罪推定原則

wú zuì tuī dìng yuán zévô tội thôi định nguyên tắc

Hán Việt: vô tội thôi định nguyên tắc · Pinyin: wú zuì tuī dìng yuán zé

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 罪 (tội) + 推 (thôi) + 定 (định) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô tội

Đức

  • Handedict Unschuldsvermutung

Từ liên quan

Gần nghĩa

無罪 <cm> · 無罪樹 <cm>