無言童子經 vô ngôn đồng tử kinh Hán Việt: vô ngôn đồng tử kinh Tổng quan (經名)二卷,西晉竺法護譯。大集經十二無言菩薩品之異譯。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 言 (ngôn) + 童 (đồng) + 子 (tử) + 经 (kinh)Hán Việtvô ngôn đồng tử kinhCấu tạo无 + 言 + 童 + 子 + 经 · vô + ngôn + đồng + tử + kinh nghĩa thành phần: vô + ngôn + đồng + tử + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)二卷,西晉竺法護譯。大集經十二無言菩薩品之異譯。☸ Từ liên quan Gần nghĩa無言三昧耶 · 無言菩薩經 · 无言可对 · 无言以对 · 無言太子 · 無言童子 · 無言菩薩 · 無言說道