無言說道 vô ngôn thuyết đạo Hán Việt: vô ngôn thuyết đạo Tổng quan (術語)通教之觀智也。言說者。指諸法之事相,觀事相即空,故云無言說。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 言 (ngôn) + 说 (thuyết) + 道 (đạo)Hán Việtvô ngôn thuyết đạoCấu tạo无 + 言 + 说 + 道 · vô + ngôn + thuyết + đạo nghĩa thành phần: vô + ngôn + thuyết + đạo Nghĩa ViệtCihui (術語)通教之觀智也。言說者。指諸法之事相,觀事相即空,故云無言說。☸ Từ liên quan Gần nghĩa无言可对 · 无言以对 · 無言太子 · 無言童子 · 無言菩薩 · 說道沙門 · 无言地 · 无言的