电脑软件

diàn nǎo ruǎn jiànđiện não nhuyễn kiện

Hán Việt: điện não nhuyễn kiện · Pinyin: diàn nǎo ruǎn jiàn

Tổng quan

phần mềm máy tính

Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần mềm máy tính
  • Tần suất từ phần mềm

Eng

  • Cihui computer software
  • Tần suất từ computer software

Từ liên quan

Gần nghĩa

电脑人员 · 电脑化的 · 电脑病毒 · 电脑程式 · 电脑系统 · 电脑绘图 · 电脑网路 · 电脑语言